gulo gulo

Định nghĩa

Danh từ: - Gulo gulo tên khoa học của loài chồn sói (wolverine), một loài động vật thuộc họ chồn (Mustelidae), sốngvùng lãnh nguyên rừng taiga thuộc Bắc Âu Á Bắc Mỹ. Loài này nổi tiếng với sức mạnh, sự hung dữ khả năng săn mồi đơn độc.

dụ sử dụng
  • (Loài gulo gulo nổi tiếng sự hung dữ sức mạnh của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chuyển động của một con gulo gulo trong vùng hoang dã Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulo gulo" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học để chỉ loài chồn sói, đặc biệt khi phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
    • The gulo gulo is the only species in its genus. (Gulo gulo loài duy nhất trong chi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chồn sói (n): tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho gulo gulo.

    • Con chồn sói bộ lông dày móng vuốt sắc nhọn. (Con chồn sói bộ lông dày móng vuốt sắc nhọn.)
  • Mustelidae (n): họ chồn, bao gồm chồn sói, chồn ecmin, lửng, rái cá, v.v.

    • Mustelidae is a diverse family of carnivorous mammals. (Họ chồn một họ động vật ăn thịt đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wolverine: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho .
  • Chồn sói: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Mạnh như chồn sói": thành ngữ von về sức mạnh sự bền bỉ, lấy từ đặc điểm của loài .
    • Anh ta mạnh như chồn sói, không có thể ngăn cản. (Anh ta mạnh như chồn sói, không có thể ngăn cản.)